| Xung đột | Năm | S&P 500 ngắn hạn | S&P 500 dài hạn (12 tháng) | Giá dầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Yom Kippur + Cấm vận OPEC | 1973 | –16.1% | –34.3% (sau 1 năm) | +302% | Tệ nhất lịch sử. Suy thoái 6 năm, lạm phát cao. Duy nhất cấm vận kéo dài. |
| Chiến tranh Vùng Vịnh I | 1990–91 | –15.9% (tháng 7–10/1990) | +26% (cuối 1991) | +95% → về $20 | Giảm mạnh khi xâm lược. Khi Desert Storm thắng nhanh, thị trường bật mạnh. Hồi phục trong 260 ngày. |
| Tấn công 11/9 | 2001 | –11% (tuần đầu mở cửa) | Phục hồi trong ~1 tháng | +5% → –25% (2 tuần) | Sàn NYSE đóng cửa 4 ngày. Phục hồi nhanh bất ngờ nhờ Fed bơm tiền và tâm lý đoàn kết. |
| Chiến tranh Iraq II | 2003 | Yếu trước chiến tranh | +29% cả năm 2003 | +60% → giảm mạnh khi nổ súng | Nghịch lý: phục hồi ngay khi chiến tranh bắt đầu. Thị trường "mua tin đồn bán sự thật" ngược lại. |
| Tấn công Aramco (Drone) | 2019 | Gần như bằng phẳng | Không ảnh hưởng đáng kể | +14% (1 ngày) | Dầu tăng mạnh nhưng S&P kết thúc tuần gần như không đổi. Thị trường đã quen với bất ổn vùng Vịnh. |
| Gaza War (Hamas tấn công) | 10/2023 | –0.5% đến +0.3% | +32.2% (tốt nhất lịch sử sau 1 năm) | +4% → ổn định rồi giảm | Thị trường hầu như không phản ứng. Năm 2024 là năm bùng nổ AI và S&P tăng kỷ lục. |
| Israel – Iran 12 ngày | 6/2025 | ~–0.8% ngắn hạn | Ổn định giữa tháng 6/2025 | Tăng vừa phải | Ngắn gọn 12 ngày với ngừng bắn rõ ràng — thị trường xử lý nhanh. |
|
Mỹ–Israel vs Iran Operation Epic Fury |
28/2–nay 🟢 S&P ATH · Deal talks |
28/2 N.1 Dow –1.500đ · S&P –2.8% · Kospi –4.7% 3/3 N.4 Dow –1.100đ · Nikkei –5.1% · ASX –3.9% 5/3 N.6 Dow –920đ · Kospi 🔒 CB lần 1 9/3 N.10 Dầu $119→$80 · Dow hồi +310đ 10–11/3 Kospi –8% · Nikkei –7% · 🔒 CB lần 2 12/3 N.13 Dow –674đ · S&P –1.4% · Nasdaq –1.6% Ngày 57: S&P ATH 7.137 · Dow 49.490 · Brent ~$90 · Vòng 2 Islamabad |
🟢 S&P ATH · CEASEFIRE GIA HẠN · Ngày 57 S&P 7.137 ATH · Dow 49.490 · Nasdaq ATH Brent ~$90 · –25% từ đỉnh · market in deal Vòng 2 Islamabad 23/4 · đang đàm phán Iran chiếm 2 tàu 22/4 · EU jet fuel ~5 tuần FT: $2.3B insider trading dầu · 3 lần |
28/2: $66 → $83 (+25%) 9/3 đỉnh: $119.50 → $80 12/3 đóng: $100.46 13/3: $103.14 · 15/3: $105.66 19/3 đỉnh: $115 · 21–22/3: $108–$112 23/3: $99.94 · Dow+631 · Trump hoãn 5 ngày 24/3: $104.49 · 15 điểm → Iran "vô lý" 28/3: $112.57 · Houthis vào · cao nhất 7/2022 31/3: $116+ · Brent Q1 +94% kỷ lục 2/4: $108+ → $101 · Trump diễn văn 8/4: $94 · –16% CEASEFIRE · Dow +1.325đ 12/4: $104 · +8% Blockade 14/4: $91 · –8% tin vòng 2 17/4: $83 · –11% Hormuz mở · 18/4 đóng lại 22/4: $101 · +2% ceasefire extended · Iran chiếm 2 tàu 25/4: $105.33 · +16% tuần · Hormuz bế tắc · WTI $94.88 Xăng Mỹ: >$4.00/gal · California >$5 LNG Singapore: +140% |
Ceasefire gia hạn 21/4 · vòng 2 23/4. S&P ATH 7.137 · Dow 49.490 · Nasdaq ATH. Brent ~$90 · –25% từ đỉnh $119.50. Iran chiếm 2 tàu 22/4 · EU ~5 tuần jet fuel. FT: $2.3B insider trading dầu 3 lần. Iraq xuất dầu qua Syria (overland). Alternatives: ~14–17/20 Mbd. |